Vấn đề của vấn đề (!): matter, issue, problem

Vấn đề của vấn đề (!): matter, issue, problem

Bạn đã có bao giờ thử làm điều này chưa? Nếu chưa, xin hãy bỏ vài phút ra để thử ngay bây giờ.

Bạn hãy vào trang web google translate và gõ vào 3 từ tiếng Anh để google giúp bạn dịch sang tiếng Việt: matter, issue, problem.

Sao, bạn đã có kết quả trong tay rồi chứ? Hừm, kết quả mà tôi nhận được là như thế này: vấn đề, vấn đề, vấn đề.

Như vậy là sao? Có … vấn đề (!) gì thế?

Vâng, vấn đề (lại vấn đề!) là 3 từ này có nghĩa khá gần nhau, và trong khi tiếng Việt chỉ có đúng một từ “vấn đề” để chỉ cả 3, thì trong tiếng Anh có đến 3 từ: matter, issue, và problem. Vì vậy, vấn đề (!) của của chúng ta hôm nay là phải giải thích những điểm giống và khác nhau của 3 từ này, để có thể sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn.

Trước hết, chúng ta hãy xem định nghĩa của 3 từ này. Những định nghĩa này được trích trong từ điển Cambridge, phiên bản trực tuyến, tại đây. Ta sẽ thấy:

ISSUE – Level B1

Các ví dụ khác từ Cambridge Dictionary:

  • Animal experimentation is a highly emotive issue. Thí nghiệm trên súc vật là một vấn đề/ chủ đề vô cùng nhạy cảm.
  • We met on several occasions to discuss the issue. Chúng tôi đã gặp nhau trong nhiều dịp để trao đổi về vấn đề/ đề tài đó.
  • Staffing is still a relatively unimportant issue compared to the other problems that we’re encountering. Nhân sự là một vấn đề không mấy quan trọng so với những vấn đề khác mà chúng ta đang gặp phải.

PROBLEM – A1

  • Traffic congestion in large cities seems to be an insoluble problem. Kẹt xe ở các thành phố lớn dường như là một vấn đề không thể giải quyết.
  • Her only problem is lack of confidence. Cô ấy chỉ có vấn đề duy nhất là thiếu tự tin.
  • I’ve had continual problems with this car ever since I bought it. Kể từ ngày mua chiếc xe này tôi liên tục gặp vấn đề với nó.

MATTER – B2

+ a situation or subject that is being dealt with or considered: một tình huống, một sự việc hoặc chủ đề đang được bàn luận hoặc xem xét – Ví dụ: Could I talk to you about a personal matter? Tôi xin phép được thưa chuyện với ông/bà về một vấn đề/ việc cá nhân.

Các ví dụ khác từ Cambridge Dictionary:

  • The government decided to hold a public enquiry into the matter. Chính quyền quyết định tổ chức tìm hiểu công khai về vấn đề/ điều này.
  • This is a matter of great concern to the general public. Đây là một vấn đề/ điều đang được công chúng quan tâm sâu sắc.

Tóm tắt:

  • Về mức độ phổ biến, problem là từ phổ biến nhất (trình độ cơ bản, A1). Sau đó là từ issue (trình độ sơ trung cấp, B1). Issue còn có thể dịch là chủ đề, đề tài. Cuối cùng, matter là từ ít phổ biến nhất (trình độ cao trung cấp, B2).
  • Về ý nghĩa, mặc dù cả 3 từ problem, issue và matter đều được dịch ra tiếng Việt là vấn đề, nhưng ý nghĩa của 3 từ này rõ ràng là riêng biệt. Trong đó, hai từ problem và issue có nghĩa hoàn toàn khác nhau: problem có nghĩa là tình huống, nhân sự hoặc sự việc cần được quan tâm  để xử lý và giải quyết; issue có nghĩa là đề tài, chủ đề đang được quan tâm trao đổi. Còn matter có ý nghĩa nằm giữa 2 từ nói trên. vừa giống với issue ở nét nghĩa chủ đề, đề tài; và giống với problem ở nét nghĩa cần được xem xét và giải quyết.

Để có thể dễ dàng phân biệt và áp dụng đúng trong thực tế, các bạn có thể nhớ những điểm chính sau đây:

  • Matter là từ được gặp thường xuyên nhất trong câu hỏi: “What’s the matter?”Có chuyện gì thế? Chuyện (matter) ở đây có thể là một sự việc, một tình huống, một chủ đề, một cá nhân mà mọi người đang quan tâm, có thể cần hoặc chưa cần giải quyết.
  • Issue thường đi đôi với concern (chủ đề và mối quan tâm, lo lắng). Nói cách khác, một chủ đề đang được bàn bạc thường sẽ đi đôi với những mối quan tâm, lo ngại. Chẳng hạn, biến đổi khí hậu (climate change) là một chủ đề đang được mọi người bàn bạc, vì biến đổi khí hậu sẽ có những tác động tiêu cực hoặc tích cực đến nền kinh tế của các quốc gia. Vậy climate change là issue (chủ đề), và tác động kinh tế của biến đổi khí hậu chính là concern (sự quan tâm, lo lắng) của mọi người.
  • Đã là problem thì cần có solution (vấn đề và giải pháp). Đây là nét nghĩa riêng biệt của problem mà các từ khác không có. Nói cách khác, khi dịch “vấn đề” thành “problem” là ta đang nói đến một  tình huống, một sự việc hoặc một cá nhân đang gây phiền phức, rắc rối và cần được giải quyết hoặc xử lý. Các từ khác không có ý nghĩa này.
  Công nghệ hiện đang là một phần của việc học dưới hình thức đọc và viết lách

Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn phân biệt được 3 từ này một cách rõ ràng, để “vấn đề” sẽ không bao giờ còn trở thành một “vấn đề” của các bạn nữa, nhé!

TS. Vũ Thị Phương Anh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *