Từ vựng học thuật và xây dựng Schema

Từ vựng học thuật và xây dựng Schema

BBT: Số lượng từ vựng có thể là một lợi thế lớn đối với các bạn đang học tập và sử dụng tiếng Anh, khi chúng có thể giúp bạn dễ dàng truy cập và tiếp nhận thông tin một cách dễ dàng. Trên thị trường và trong các lớp học hiện nay có rất nhiều phương pháp để học tập và ghi nhớ từ vựng, và Schema cũng là một lựa chọn thú vị. Cùng FLC tìm hiểu về phương pháp này qua bài viết dưới nhé.

Mọi giáo viên đều nhận thấy tầm quan trọng bậc nhất của từ vựng học thuật trong việc tiếp cận với phân phối chương trình và tiến đến thành công. Đơn giản là bạn càng biết càng nhiều từ thì bạn càng tiến xa.

Từ ngữ là những công cụ cấp thiết để truyền đạt chương trình học đến học sinh và cung cấp phương tiện cho các biểu hiện cá nhân và thành tích cao trong các kì thi. Điều đang thử thách các giáo viên chính là làm sao để tăng vốn từ cho học sinh.

Từ vựng trong môi trường học thuật rõ ràng là quá khác biệt so với ngôn ngữ hàng ngày của chúng ta. Vì vậy nên chúng ta cần tập trung vào phát triển vốn từ cả về chiều rộng lẫn chiều sâu khi ta tiếp xúc với các văn bản phức tạp trong trường học.

Trong một bài báo cáo gần đây bởi Nhà Xuất bản Đại học Oxford và Trung tâm Giáo dục Thanh niên, một lần nữa từ vựng được nhấn mạnh là mối quan ngại chính của các giáo viên.

Bài báo cáo tìm hiểu rằng có 8 trong số 10 giáo viên hiểu rằng việc đóng cửa trường học một phần và hậu quả của Covid-19 sẽ làm tăng khoảng cách giữa các học sinh giàu và nghèo.

Bài báo còn chỉ rõ sự chuyển tiếp giữa tiểu học và trung học là đặc biệt khó khăn. Về vấn đề này, bài báo trích dẫn từ nghiên cứu mới nhất của Giáo sư Alice Deignan từ Đại học Leeds, “Trong một ngày trung bình ở cấp trung học, học sinh được tiếp xúc với ngôn ngữ nhiều gấp 3 hay 4 lần so với cấp tiểu học, nếu chỉ so về khối lượng.”

Rõ ràng là có rất nhiều việc phải làm để ta hiểu rằng những nhóm từ vựng nào cần thiết nhất cho sự phát triển ngôn ngữ và hiệu quả học tập. Tất nhiên, nếu có một danh sách đặc biệt để hiện thực hóa điều này, chúng ta không còn gì để nói. Thế nhưng, mọi chuyện rắc rối hơn như vậy.

Sẽ rất hữu ích nếu chúng ta hiểu rõ hơn về sự phong phú của những từ ngữ có liên hệ mật thiết với nhau trong môi trường lớp học hàng ngày bằng cách áp dụng quy luật về tâm lí và khoa học nhận thức Schema (số nhiều là Schemata)

  Tư duy lục giác: Một công cụ đầy màu sắc để phục vụ cuộc thảo luận

Xây dựng Schema và phát triển vốn từ 

“Schema là một cấu trúc tổ chức trong đó thông tin về một chủ đề cụ thể được lưu trữ trong ký ức của chúng ta. Schema chứa thông tin để diễn giải hoặc xử lí các sự kiện xung quanh ta. Schema cũng hỗ trợ dự đoán những dữ liệu chưa biết bằng cách kết nối nó với những sự kiện đã biết hoặc kiến thức đã có.”

Chúng ta phải công nhận rằng sự thấu hiểu sâu yêu cầu khả năng sắp xếp một lượng kiến thức khổng lồ vào những cấu trúc tinh thần có ý nghĩa. Thật ra, yếu tố “đinh” giúp phân biệt một chuyên gia với một người tập việc là khả năng tổ chức và kết nối kiến thức cũ theo những kiểu mẫu có ý nghĩa.

Việc xây dựng một cấu trúc Schema – cũng giống như trong tâm lí học – vượt ngoài phạm vi của từ ngữ. Thật ra, trong những năm đầu của giáo dục, thuyết Schema thường được áp dụng cho những nhóm hành động lặp đi lặp lại trong một vở kịch. Nhưng chúng ta cũng cần áp dụng một góc nhìn ngôn ngữ học và xem xét sự phát triển vốn từ thông qua lăng kính của việc xây dựng một cơ sở dữ liệu Schema.

Lấy ví dụ với từ “daffodil” (hoa thủy tiên). Bạn biết gì về khái niệm “daffodil”? Có những từ nào khác nảy ra trong đầu khi bạn nghĩ đến từ này? Là một người yêu thích nhà thơ Wordswoth, tôi có thể liệt kê ra hàng loạt các ý niệm lãng mạn vượt xa nghĩa đen của từ này. Để miêu tả khái niệm này một cách đơn giản hơn, tôi cần một vốn từ thật phong phú và phức tạp.

Hãy lấy một ví dụ khác torng lĩnh vực sinh học. Hãy xem xét khái niệm “endangered species” (Loài có nguy cơ tuyệt chủng). Chúng ta có thể tái tạo một hệ thống kiến thức bằng cách tạo một bản đồ từ ngữ:

Schema 1, mức độ cơ bản. Hệ thống Schema đầu tiên này mô phỏng kiến thức của một học sinh chú trọng vào khái niệm cụ thể của những loài vật có nguy cơ tuyệt chủng. Danh từ mang ý nghĩa sâu xa hơn – “extinction” (tuyệt chủng) – đánh dấu sự xuất hiện của những kiến thức phức tạp hơn.

  Quy định mới về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo từ xa trình độ đại học

Schema 2, Phát triển. Hệ thống Schema thứ hai này được phát triển hơn và vượt lên khỏi phạm vi ngữ nghĩa cụ thể của “giống loài,” sang những khái niệm liên quan về thích nghi, động vật săn mồi, và các yếu tố nguyên nhân, ví dụ như “deforestation” – nạn phá rừng. Kiến thức về từ ngữ tuy phát triến hơn, song lại được sắp xếp một cách yếu kém.

Từ vựng học thuật và xây dựng Schema

Schema 3, phức tạp và chặt chẽ. Hệ thống Schema cuối cùng biểu hiện một hệ kiến thức phong phú, liên kết chặt chẽ với nhau – một điều kiện tiên quyết để học sinh nói và viết về khái niệm này với kết quả cao. Những từ vựng học thuật then chốt được liên kết một cách có ý nghĩa và các khái niệm được liền mạch nhau.

Từ vựng học thuật và xây dựng Schema

Nếu bạn tìm hiểu về các mô hình sắp xếp hình ảnh, bạn có thể thấy hệ thống Schema cuối cùng này có thể được phân vào cấu trúc Frayer, hay một bản đồ khái niệm. Thực chất, điều này cho thấy quá trình xây dựng vốn từ có thể được hỗ trợ khi ta động viên học sinh vạch ra hệ thống kiến thức từ ngữ của mình.

Những chiến lược sau đưa đến những hướng tiếp cận giúp học sinh mở rộng vốn từ bằng cách trực tiếp xây dựng một hệ thống Schema:

  • Vẽ bản đồ từ vựng: Những bản đồ từ ngữ trên (hay còn gọi là bản đồ ngữ nghĩa học) giới thiệu một cách linh động để kích hoạt kiến thức trước khi học một chủ đề/ khái niệm mới. Chúng còn là một dạng đánh giá quá trình đối với những giáo viên tinh ý.
  • Ngôn ngữ học hình vị: Hình vị là những thành tố cấu tạo nên một từ, bao gồm các gốc từ, tiền tố, và hậu tố. Từ “species” có gốc “spec” – nghĩa là “nhìn thấy, quan sát” – giống như trong từ “spectrum” và “spectacle.” Liên kết các cụm nghĩa này lại là một cách xây dựng hệ thống Schema hiệu quả, đưa ra kiến thức chủ chốt khi gặp từ mới (hãy đọc bài viết về “Nguồn gốc của sự hiểu biết” để hiểu hơn về hình vị)
  • Kết nối 4: Hoạt động này yêu cầu chọn 4 từ và tìm ra càng nhiều sự liên kết phức tạp càng nhiều giữa chúng – một cách hiệu quả để tăng cường phát triển hệ thống Schema. Hãy lấy ví dụ bằng 4 từ “extinction,” “evolution,” “variation,” và “conversation” để bắt đầu.
  • Chồng từ: Hoạt động đơn giản này bao gồm việc đưa ra một từ/ cụm từ và nghĩ ra càng nhiều từ liên quan càng tốt và liệt kê chúng ở dưới tựa đề. Cuối cùng, ai chồng được nhiều từ nhất thì sẽ thắng – người đó cho thấy một khả năng hệ thống suy nghĩ sâu và phát triển hơn.
  8 điều mỗi giáo viên cần để phát triển

6 cấp độ từ vựng: Trong hoạt động này, học sinh sẽ được giao một từ để bắt đầu, ví dụ như “deforestation,” tiếp đó là một từ đứng ở vị trí thứ 6, ví dụ như “extinction.” Sau đó, học sinh phải điền thêm 4 từ ngữ khác ỡ giữa rồi giải thích trình tự và ý nghĩa của chuỗi từ này.

Học sinh thường có thể gặp những mảnh kiến thức hoặc những từ rải rác trong và ngoài lớp. Nhưng bằng cách chú tâm vào việc xây dựng hệ thống Schema và kết nối từ vựng, chúng ta có thể giúp học sinh leo lên những bậc thang tiến đến thành công trong học tập.

Tác giả: Alex Quigley

Nguồn: ACADEMIC VOCABULARY AND SCHEMA BUILDING

Biên dịch: Đinh Trần Phương Anh.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *