23 Cách sử dụng văn bản trong lớp Tiếng Anh của bạn

3 Chiều hướng của việc Học tập Cá nhân hóa

BBT: Học tập và chuyển giao kiến thức là sự “hợp tác” giữa cả giáo viên và học sinh, chính vì vậy, mối quan hệ thầy trò trong nhà trường đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Bên cạnh đó, thời nay, cả thế giới đều đang hướng về sự cá nhân hóa trong giáo dục của Phần Lan, nơi mà các học sinh được tự do phát triển và tìm ra định hướng của mình từ khi còn rất sớm. Và hiển nhiên, nền giáo dục hiện đại này dựa trên nền tảng phát triển theo tài năng của mỗi học sinh, và chính giáo viên sẽ đóng vai trò là những người soi đường và dẫn lối. Đây là điều mà bất kỳ nhà giáo dục nào trên thế giới cũng nhận ra, tuy nhiên, chúng ta có thể học tập và áp dụng như thế nào trong môi trường giáo dục Việt Nam hiện tại? Về việc phát triển về mối quan hệ “cộng tác” giữa thầy và trò? Về việc cá nhân hóa trong học tập để đẩy mạnh việc phát triển điểm mạnh của từng cá nhân?

Mời các bạn cùng FLC tham khảo bài viết sau nhé!

————-

Sự cá nhân hóa là điều hết sức đáng giá, nhưng không có nghĩa là học sinh chỉ làm việc theo ý mình — chúng cần có sự cộng tác trong học tập.

Đội ngũ giáo viên, các quản trị viên và phụ huynh học sinh trên toàn quốc đang lên kế hoạch cho mùa thu, với hy vọng biến cá nhân hóa trở thành một phần không thể thiếu trong kế hoạch của họ, nhưng việc lựa chọn cá nhân hóa có thể là một con dốc trơn trượt, đặc biệt nếu định nghĩa của bạn về cá nhân hóa không đầy đủ. Trong cuốn “Reclaiming Personalized Learning” (Khôi phục Học tập cá nhân hóa), tôi đã đưa ra năm quan niệm về học tập cá nhân hóa:

Quan niệm 1: Cá nhân hóa việc học tập có nghĩa là chương trình giảng dạy phải được cá nhân hóa. Thực tế là chương trình giảng dạy phải được thiết kế sao cho tất cả học sinh đều có thể tiếp cận được.

Quan niệm 2: Cá nhân hóa việc học tập có nghĩa là chương trình giảng dạy phải dựa trên sở thích. Trên thực tế, sự quan tâm và sự tham gia không đồng nghĩa với nhau.

Quan niệm 3: Cá nhân hóa việc học tập nằm trong tầm kiểm soát của giáo viên. Thay vào đó, cá nhân hóa việc học là sự hợp tác giữa giáo viên và học sinh.

Quan niệm 4: Công nghệ là cần thiết khi cá nhân hóa việc học tập. Thực tế là công nghệ có thể giúp ích, nhưng chỉ theo cách thức nhân tính hóa lớp học và duy trì sự kết nối giữa học sinh với nhau.

Quan niệm 5: Cá nhân hóa theo hướng kỹ thuật số mở đường dẫn đến sự công bằng. Thay vào đó, để khôi phục sự công bằng, chúng ta phải tập trung vào những thực hành bao hàm nhằm xóa bỏ những rào cản đối với việc học.

Thực tế là có tình trạng hiệu suất giảm dần (diminishing returns) với việc học tập cá nhân hóa trong lớp học. Sau một năm cô lập với xã hội và học tập trên màn hình, những thứ cuối cùng mà học sinh của chúng ta cần là các công nghệ thích ứng, dựa trên nền tảng web giúp cá nhân hóa chương trình giảng dạy theo cách thức kỹ thuật số và thường được kết hợp với việc học tập cá nhân hóa. Thay vào đó, chúng ta cần áp dụng tư duy tập thể, áp dụng phương pháp tiếp cận ba chiều kích đối với việc cá nhân hóa — phương pháp giúp học sinh của chúng ta kết nối với nhau, đảm bảo tính công bằng trong giáo dục.

  Trường chuyên, lớp chọn: Nên tồn tại hay không tồn tại?

CHIỀU KÍCH 1: Ý THỨC TẬP THỂ

Để việc học trở nên bình đẳng, tất cả học sinh phải được tiếp cận với những gì chúng cần trong lớp học để có thể thành công. Thông thường, khi thảo luận về tính công bằng, chúng ta tập trung vào kết quả học tập. Điều này chắc chắn khiến chúng ta phải xác định tính công bằng về nội dung “thích hợp” đối với từng học sinh hoặc “theo trình độ của chúng”. Tuy nhiên, chúng ta phải mở rộng định nghĩa này về tính công bằng và định nghĩa của chúng ta về cá nhân hóa. Để hiện thực hóa sự công bằng trong các lớp học của chúng ta, chúng ta phải vượt ra khỏi nội dung thích hợp và xem xét cảm giác thuộc về và sự kết nối giữa học sinh với nhau. Học sinh của chúng ta cần cảm thấy một phần của điều gì đó vĩ đại hơn chính bản thân chúng, và chúng cần cảm thấy được kết nối với bạn bè của mình.

Điều này cuối cùng có nghĩa là cá nhân hóa có thể và nên diễn ra trong quá trình giảng dạy toàn nhóm, liên quan đến việc trau dồi ý thức tập thể giữa một cộng đồng người học. Nội dung kỹ thuật với các điểm bắt đầu (entry point) đa dạng, để học sinh thuộc mọi trình độ có thể hòa nhập vào một trải nghiệm chung, ưu tiên sự kết nối giữa học sinh với nhau. Chúng ta có thể dễ dàng đạt được điều này bằng cách áp dụng cả mô hình thảo luận và giảng dạy phức tạp. Trong các mô hình này, những trở ngại trong học tập (learning block) được cấu trúc có chủ đích cho các điểm hội tụ xung quanh các bài học nhỏ phổ biến, các nhiệm vụ hoặc sự kích thích, đồng thời phân chia khi thích hợp, để học sinh có thể thực hiện tính độc lập của mình hoặc làm việc theo nhóm nhỏ để được giảng dạy theo mục tiêu.

CHIỀU KÍCH 2: HỌC THEO NHÓM NHỎ

Một khi ý thức tập thể trong lớp học được đảm bảo, giáo viên có thể tận dụng việc hướng dẫn nhóm nhỏ như một khía cạnh thứ hai cho việc cá nhân hóa vốn mang tính cá nhân hóa nhiều hơn là việc hướng dẫn toàn bộ nhóm. Theo truyền thống, giáo viên tận dụng các nhóm nhỏ để giải quyết các nhu cầu chung giữa các nhóm học sinh. Ví dụ, nếu một nhóm học sinh lớp ba cần xem lại phép đếm nhảy cách (skip-counting) để giúp làm phép nhân, việc học theo nhóm nhỏ có thể là cách hoàn hảo để củng cố kỹ năng đó.

  1m bằng bao nhiêu cm (1mét bằng bao nhiêu cm). Cách đổi m sang cm

Điều đó nói rằng, chúng ta cần phải cẩn thận với các nhóm nhỏ. Học sinh của chúng ta có thể cảm nhận được khi chúng thuộc “nhóm thấp kém”, thậm chí ngay cả khi chúng ta nghĩ rằng chúng ta đang gắn nhãn các nhóm của mình một cách thông minh. Một lần nữa, đây là nơi chúng ta phải mở rộng định nghĩa về tính công bằng trong giáo dục, đồng thời nhắc nhở bản thân rằng học sinh của chúng ta cần cảm thấy tự hào và cảm thấy rằng chúng thuộc về lớp học. Bằng cách thiết kế một cách cứng nhắc các nhóm nhỏ để có được sự đồng nhất, chúng ta có nguy cơ tạo ra các hệ thống phân cấp mang tính học thuật trong lớp học, vô tình gây tổn hại và tạo thêm sự cô lập cho những học sinh gặp khó khăn.

Tuy nhiên, bằng cách tận dụng cả hai nhóm không đồng nhất và đồng nhất, chúng ta có thể đa dạng hóa các nhóm của mình và loại bỏ các hệ thống theo dõi học sinh thành một thứ bậc có thành tích thấp, trung bình và cao — tôi sử dụng một công cụ đơn giản cho việc này. Các nhóm được đánh số đại diện cho các nhóm đồng nhất, trong khi các nhóm được đánh số đại diện cho các nhóm nhỏ không đồng nhất. Bởi vì tôi lưu ý về tần suất tôi tách các kiểu nhóm khác nhau này, học sinh của tôi phần lớn không biết nhóm nào được tổ chức theo cấp độ. Tôi cũng thích ghi tên của học sinh trên những tờ ghi chú có thể dán, để tôi có thể dễ dàng chuyển nhóm dựa trên dữ liệu định dạng, liên tục xáo trộn các nhóm và chủ động giải quyết việc theo dõi thứ bậc trong lớp học của tôi.

CHIỀU KÍCH 3: NUÔI DƯỠNG VIỆC ĐỐI THOẠI NỘI TÂM

Cá nhân hóa vẫn có giá trị trong lớp học. Ví dụ: phản hồi có giá trị nhất khi nó được cung cấp một cách trung thực, linh hoạt, kịp thời và phù hợp với từng trẻ, có tính đến những điểm mạnh và thách thức riêng của chúng. Mặc dù các phương pháp chấm điểm truyền thống có thể có nghĩa là cung cấp sự phản hồi thông qua việc tính điểm theo hệ chữ hoặc nhận xét bằng chữ, việc tận dụng các cuộc thảo luận không chỉ cho phép cung cấp sự phản hồi hiệu quả và bền vững mà còn cho phép học sinh có khả năng phản hồi tức thì, kết hợp trực tiếp nó vào quá trình học tập của chúng trong thời gian thực.

Tôi gọi khía cạnh cá nhân hóa này là việc “nuôi dưỡng cuộc đối thoại nội tâm”, vì nó đòi hỏi việc cung cấp sự phản hồi học thuật và đồng thời cũng mang lại cho học sinh cơ hội phản ánh về thói quen học tập của chúng. Để làm cho cuộc thảo luận thành công, hãy đưa ra một cấu trúc bao gồm ba thành phần: thảo luận về những điểm mạnh, xác định một trở ngại, và cung cấp cho trẻ một bước hành động. Điều này tạo ra văn hóa tự phản ánh bản thân và thiết lập mục tiêu trong lớp học, hy vọng tái cấu trúc các cuộc đối thoại nội tâm của học sinh để các em bắt đầu tự xác định những điểm mạnh, thách thức và các bước hành động.

  5 cách để vượt qua hội chứng kẻ mạo danh (Impostor Syndrome) đối với các giáo viên trẻ

ĐƯA CÁ NHÂN QUAY TRỞ LẠI VIỆC CÁ NHÂN HÓA

Sau một năm đầy buồn thảm, có thể giờ đây chúng ta cần sự cá nhân hóa hơn bao giờ hết. Nhưng chúng ta không được kết hợp cá nhân hóa với sự cá tính hóa, và chúng ta phải chống lại sự cám dỗ để cá tính hóa việc học thông qua các chương trình kỹ thuật số. Các chương trình này có nhiều khả năng làm mất đi tính nhân, tính văn của việc học tập và thể chế hóa học sinh của chúng ta, khi điều chúng ta cần nhất là “nhân cách hóa” việc học tập.

Khi chúng ta bước sang mùa thu, tôi mời gọi quý thầy cô chuẩn bị năm học mới về việc nhân cách hóa, cá nhân hóa và xây dựng văn hóa kết nối giữa con người với nhau, cho phép học sinh – và giáo viên của chúng ta – hàn gắn thông qua việc học tập trong cộng đồng tập thể.

Tác giả: Paul Emerich France

Nguồn: 3 Dimensions of Personalized Learning

Biên dịch: Hoàng Bá Cao

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *